Rate this post

Việc tìm hiểu tên 12 cung hoàng đạo bằng tiếng nhật không chỉ là khám phá về ngôn ngữ mà còn là cánh cửa mở ra sự giao thoa thú vị giữa văn hóa chiêm tinh phương Tây và hệ thống Kanji thiên văn phương Đông. Mỗi cung hoàng đạo, được biết đến là biểu tượng Zodiac, đều mang một tên gọi độc đáo và ý nghĩa sâu sắc trong tiếng Nhật. Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức toàn diện về cách gọi tên các chòm sao trong tiếng Nhật, cùng với phân tích chuyên sâu về đặc điểm tính cách nổi bật của từng cung, giúp bạn hiểu rõ hơn về bản thân và những người xung quanh.

Giải Mã Các Cung Hoàng Đạo Thuộc Nhóm Nguyên Tố Lửa

Nhóm Lửa bao gồm Bạch Dương, Sư Tử và Nhân Mã, đại diện cho nhiệt huyết, năng lượng, sự quyết đoán và tinh thần tiên phong. Họ là những người luôn tràn đầy sức sống và là nguồn cảm hứng cho mọi người.

Bạch Dương: 牡羊座 (おひつじざ) Aries

Bạch Dương (21/3 – 19/4) được gọi là Hitsuji-za trong tiếng Nhật, theo nghĩa đen là “Chòm sao Cừu”. Người thuộc cung này nổi tiếng với sự chính trực, nghĩa khí và bản tính thẳng thắn. Họ không bao giờ dối trá hay có ý định mưu mô, luôn thể hiện cảm xúc và ý kiến một cách chân thật nhất.

Trong chuyện tình cảm, Bạch Dương rất nghiêm túc và đặt nặng vấn đề thể diện cá nhân. Nỗi sợ lớn nhất của họ là sự cô đơn, đó là lý do vì sao họ luôn gắn bó chặt chẽ với gia đình và cộng đồng. Họ dùng sự hài hước để mang lại niềm vui, nhưng đôi khi nụ cười chỉ là vỏ bọc che giấu những tổn thương bên trong.

Họ không muốn bất cứ ai lo lắng hay tỏ vẻ thương xót cho mình. Dù bề ngoài ấm áp, Bạch Dương thực chất là những người “nguy hiểm” hơn bạn tưởng, có khả năng phân tích và đánh giá tình huống sắc bén. Tuy nhiên, họ thường ưu tiên trái tim và cảm xúc hơn là sự tính toán lý trí, điều này đôi khi dẫn đến sự mâu thuẫn và tổn thương sâu sắc cho bản thân họ.

牡羊座 (おひつじざ) Aries牡羊座 (おひつじざ) Aries

Sư Tử: 獅子座 (ししざ) Lion

Sư Tử (23/7 – 22/8) được biết đến với tên gọi Shishi-za trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa “Chòm sao Sư Tử”. Những người thuộc cung Lửa này là biểu tượng của sự kiêu hãnh, dứt khoát và lòng hào hiệp. Họ thường cảm thấy khó khăn khi phải đưa ra quyết định hoặc lựa chọn một mình.

Sư Tử thích tham khảo ý kiến, lắng nghe phân tích từ bạn bè, nhưng sau cùng, họ vẫn quyết định theo ý kiến cá nhân. Khi đã đưa ra quyết định, họ sẽ không bao giờ thay đổi. Nụ cười của Sư Tử được xem là thuần khiết và chân thành nhất, luôn đối xử với mọi người bằng thái độ tích cực.

Họ giữ lại những đau thương và yếu đuối cho riêng mình. Rất ít người có cơ hội nhìn thấy nước mắt của Sư Tử vì lòng kiêu hãnh không cho phép họ rơi lệ trước bất kỳ ai. Nhờ tính cách phóng khoáng và tài ăn nói thuyết phục, Sư Tử thu hút được nhiều bạn bè.

Họ đối xử với bạn bè như anh chị em ruột thịt, sẵn sàng cho đi mà không đòi hỏi sự đáp lại. Quan điểm sống của Sư Tử luôn là thà để người khác phụ mình, chứ nhất quyết không bao giờ phụ lại lòng tin của người khác.

獅子座 (ししざ)Lion獅子座 (ししざ)Lion

Nhân Mã: 射手座 (いてざ) Sagittarius

Nhân Mã (23/11 – 21/12) mang tên Ite-za trong tiếng Nhật, có nghĩa là “Chòm sao Cung Thủ”. Nhân Mã có nhân duyên tốt bẩm sinh, được mọi người yêu quý nhờ tính cách hào phóng, yêu tự do và kỹ năng giao tiếp khéo léo. Mặc dù có nhiều bạn bè, cảm giác cô đơn vẫn là điều Nhân Mã ghét bỏ nhất.

Họ ghét phải một mình trơ trọi trong không gian trống trải. Khi gặp chuyện buồn, Nhân Mã thường có xu hướng một mình gặm nhấm nỗi đau, cố gắng gượng cười dù trong lòng đang rất đau khổ.

Trong tình cảm, ban đầu Nhân Mã có vẻ đào hoa và chỉ trao đi một phần trái tim. Họ cần thời gian dài và nhiều thử thách để thực sự tin tưởng, gắn bó và cam kết với một người. Nhân Mã cực kỳ ham mê mạo hiểm, trải nghiệm và tôn thờ tự do cá nhân, nhưng họ cũng rất yêu quý mái ấm gia đình.

Họ luôn cần một nơi bình yên để quay về sau mỗi chuyến phiêu lưu mạo hiểm. Sự lạc quan và tính cách cởi mở khiến Nhân Mã dễ dàng kết nối với mọi người.

射手座 (いてざ)  Sagittarius射手座 (いてざ)  Sagittarius

Khám Phá Các Cung Hoàng Đạo Thuộc Nhóm Nguyên Tố Đất

Nhóm Đất gồm Kim Ngưu, Xử Nữ và Ma Kết, đại diện cho sự ổn định, thực tế, kiên nhẫn và khả năng xây dựng nền tảng vững chắc. Những cung này thường có xu hướng hướng nội và tập trung vào kết quả cụ thể.

Kim Ngưu: 牡牛座 (おうしざ) Taurus

Kim Ngưu (20/4 – 20/5) được gọi là Oushi-za, tức “Chòm sao Trâu/Bò”, tượng trưng cho sự mạnh mẽ và kiên định. Họ là tuýp người luôn bày tỏ cảm xúc ra bên ngoài mà không hề che giấu. Tuy nhiên, cách thể hiện cảm xúc của Kim Ngưu thường không khéo léo và có phần cứng nhắc.

Điều này có thể khiến người khác khó chịu hoặc dễ hiểu lầm về ý định của họ. Khi tranh cãi, lời nói của Kim Ngưu có thể gây tổn thương sâu sắc cho đối phương. Dù vậy, điểm yếu lớn nhất của Kim Ngưu là dễ mềm lòng và lương thiện.

Chỉ cần đối phương hạ mình xin lỗi và tha thứ, Kim Ngưu sẵn sàng bỏ qua mọi lỗi lầm. Họ sợ nhất là thấy người khác rơi nước mắt, khi đó họ không chỉ xót thương mà còn sẵn sàng đồng ý mọi yêu cầu đi kèm lời an ủi chân thành.

Thường ngày, tính khí Kim Ngưu khá tốt vì họ kiểm soát tâm trạng rất tốt, đồng thời ý thức cao việc bảo vệ thể diện và tự tôn của người khác. Kim Ngưu là người hướng nội, không thích nơi xa lạ hay tụ tập đông vui, mà thích được ở một mình yên tĩnh để suy ngẫm về cuộc đời.

牡牛座 (おうしざ) Taurus牡牛座 (おうしざ) Taurus

Xử Nữ: 乙女座 (おとめざ) Virgo

Xử Nữ (23/8 – 23/9) được gọi là Otome-za, có nghĩa là “Chòm sao Trinh Nữ/Thiếu Nữ”. Vẻ ngoài của Xử Nữ thường lạnh lùng, trầm mặc và có vẻ ghê gớm, nhưng nội tâm của họ lại đặc biệt sâu sắc, chung thủy và căm ghét sự phản bội.

Với kẻ thù, Xử Nữ không bao giờ nương tay, nhưng khi ở cạnh những người yêu thương, họ lại hay hoài nghi, bất an và thiếu tự tin vào bản thân. Xử Nữ nổi tiếng với thói quen soi mói, xét nét và chỉ trích khá cay nghiệt.

Tuy nhiên, người ta thường nói họ là “khẩu xà tâm phật”; Xử Nữ sẽ không phê phán gay gắt nếu không thực sự quan tâm và muốn điều tốt cho bạn. Họ không thích gần gũi người lạ nhưng lại thích “dính như sam” với người thân, quan tâm và chăm sóc tận tình.

Một khi đã dành tình cảm, Xử Nữ sẽ tận tụy cống hiến và ở bên người đó đến cùng. Tình yêu của họ thường là tình cảm thầm lặng, từ một phía, mang theo nhiều nỗi buồn và đau thương. Sự uyên bác và kiến thức sâu rộng là điều hấp dẫn nhất ở Xử Nữ, nhưng chính họ lại thường chơi vơi trong mạng lưới cảm xúc phức tạp do chính mình tạo nên.

乙女座 (おとめざ) Virgo乙女座 (おとめざ) Virgo

Ma Kết: 山羊座 (やぎざ) Capricorn

Ma Kết (22/12 – 19/1) mang tên Yagi-za, tức “Chòm sao Dê”. Người thuộc cung này thích được “một mình một thế giới” để suy ngẫm về cuộc sống. Nội tâm của Ma Kết thường diễn ra những biến động bất chợt và vô cùng dữ dội.

Họ có thể đang vui tươi rồi đột nhiên trầm mặc vì một ý nghĩ thoáng qua, sau đó lại bất chợt cười rạng rỡ trở lại. Ma Kết có tấm lòng lương thiện và biết cảm thông sâu sắc. Họ luôn mang lại cảm giác an toàn và đáng tin cậy cho người đối diện.

Ma Kết trưởng thành sớm và luôn biết rõ mình muốn gì, không ngừng cố gắng để đạt được mục tiêu đó. Đặc biệt là khi đã lập gia đình, họ càng nỗ lực hơn để mang lại sự ổn định. Khả năng điều hành và quản lý xuất sắc giúp Ma Kết “ghi điểm” trong mắt người khác.

Dù vẻ ngoài lạnh lùng, họ là những người vô cùng nhạy cảm. Đừng bao giờ mang tình cảm của Ma Kết ra đùa giỡn, vì họ là người yêu ghét rõ ràng và sẽ đáp lại bằng sự căm hận hoặc sự lạnh nhạt đến tột cùng nếu bị phản bội.

山羊座 (やぎざ) Capricorn山羊座 (やぎざ) Capricorn

Phân Tích Chuyên Sâu Các Cung Hoàng Đạo Thuộc Nhóm Nguyên Tố Khí

Nhóm Khí gồm Song Tử, Thiên Bình và Bảo Bình, đại diện cho trí tuệ, giao tiếp, xã hội và sự linh hoạt. Họ là những người có tư duy nhanh nhạy, yêu thích sự kết nối và thay đổi.

Song Tử: 双子座 (ふたござ) Gemini

Song Tử (21/5 – 21/6) được gọi là Futago-za, nghĩa là “Chòm sao Song Sinh”. Người sinh ra dưới cung này thường trưởng thành rất sớm và có sở thích khá đặc biệt là được ở một mình. Chỉ khi ở một mình, Song Tử mới cảm thấy thoải mái để “tự kỷ” và suy tư.

Chính tính cách này khiến nhiều người lầm tưởng Song Tử cô độc và cô đơn. Trong tình yêu, Song Tử có nhiều mong muốn nhưng lại giỏi che giấu những mong mỏi đó, khiến họ thường bị hiểu lầm là giả dối.

Kỳ thực, họ luôn là người trao đi chân tình nhưng đôi khi lại bị chà đạp phũ phàng. Mặc dù bị chỉ trích là đa tình, nhưng đối với tình yêu, Song Tử cố chấp vô cùng. Dù cuộc sống thay đổi thế nào, họ vẫn giữ thái độ cuồng nhiệt và say đắm với ái tình.

Họ yêu rất sâu đậm nhưng ít khi thổ lộ, thường thể hiện tình yêu qua lớp vỏ hài hước, nhí nhố bên ngoài. Song Tử linh hoạt, nhanh nhẹn trong tình cảm và biết cách giành thế chủ động về phía mình. Sự hiểu biết và khiếu hài hước của họ khiến không ít người ngưỡng mộ.

双子座 (ふたござ) Gemini双子座 (ふたござ) Gemini

Thiên Bình: 天秤座 (てんびんざ) Libra

Thiên Bình (24/9 – 23/10) mang tên Tenbin-za trong tiếng Nhật, có nghĩa là “Chòm sao Cái Cân”, biểu thị cho sự công bằng và cân đối. Thiên Bình trời sinh đã sở hữu vẻ ngoài nho nhã cùng tài năng ưu việt.

Họ thích được mọi người ngưỡng mộ và tán dương. Thiên Bình hầu như không bao giờ tranh giành hay cướp đoạt của ai bất cứ thứ gì. Họ cũng hiếm khi bày tỏ sự tức giận hay cay cú khi món đồ của mình bị tước đoạt.

Thiên Bình xem những hành động và cảm xúc đó là yếu đuối, đáng xấu hổ, và việc thể hiện ra ngoài sẽ phá hủy hình tượng ổn định, thanh tao mà họ dày công xây dựng. Thiên Bình làm gì cũng muốn có bạn đồng hành vì họ ghét sự cô độc.

Cả cuộc đời họ luôn mong mỏi tìm được một bến đỗ bình yên, và khi tìm được, Thiên Bình không ngần ngại gắn bó, đạp bằng mọi thử thách về địa lý hay tuổi tác. Những người thuộc cung này giàu lòng trắc ẩn, ít khi lợi dụng khả năng ăn nói khéo léo để bắt nạt người khác.

Khi giận dữ, họ vẫn chọn cách im lặng hoặc nói chuyện nhẹ nhàng vì không muốn làm đối phương đau lòng. Tính cách này củng cố hình ảnh thanh lịch và công bằng của họ trong mắt mọi người.

天秤座 (てんびんざ) Libra天秤座 (てんびんざ) Libra

Bảo Bình: 水瓶座 (みずがめざ) Aquarius

Bảo Bình (20/1 – 18/2) được gọi là Mizugame-za, nghĩa là “Chòm sao Cái Bình Nước”. Có Bảo Bình ở cạnh đồng nghĩa với việc bạn sẽ trải nghiệm những cảm giác mới mẻ và vui tươi liên tục.

Họ có tính cách khá tùy hứng và bốc đồng, nhưng đứng trước tình bạn hay tình yêu, Bảo Bình có thể trở nên kiên nhẫn và cố chấp đến khó hiểu. Một khi đã trao tình cảm, họ sẽ không dễ dàng bỏ cuộc hay chạy trốn, ngay cả khi đối phương không còn yêu mình nữa.

Bảo Bình cũng không ngại ngần để lộ tâm trạng yếu đuối, si tình trước mặt người khác. Mặc dù si tình là vậy, Bảo Bình luôn biết đâu là giới hạn của mình. Khi cảm thấy đã dốc toàn lực mà tình hình vẫn không thể cứu vãn, họ sẽ chấp nhận để đối phương được như ý muốn.

Sau đó, Bảo Bình cam chịu một mình hứng chịu mọi buồn bã và cô đơn. Ngay từ khi bắt đầu yêu, họ đã xác định ái tình là một “canh bạc”, một là có được tất cả, hai là trắng tay, nhưng họ vẫn dũng cảm trao đi trái tim mình mà không giữ lại điều gì.

水瓶座 (みずがめざ) Aquarius水瓶座 (みずがめざ) Aquarius

Tổng Hợp Các Cung Hoàng Đạo Thuộc Nhóm Nguyên Tố Nước

Nhóm Nước bao gồm Cự Giải, Thần Nông và Song Ngư, đại diện cho cảm xúc sâu sắc, trực giác, sự nhấu cảm và khả năng đồng cảm phi thường. Họ thường có đời sống nội tâm phong phú và phức tạp.

Cự Giải: 蟹座 (かにざ)Cancer

Cự Giải (22/6 – 22/7) được gọi là Kani-za, tức “Chòm sao Cua”. Vì tính cách tự ti, Cự Giải rất dễ bị tổn thương trong chuyện tình cảm. Tuy nhiên, họ lại là mẫu người có thể cảm thấy hạnh phúc và thỏa mãn chỉ vì một chuyện siêu bé nhỏ giản đơn.

Cự Giải rất khó mở lòng, khó đặt trọn niềm tin và tình yêu vào một người. Họ dễ xúc động, mau nước mắt, và một khi đã rơi vào trạng thái bi thương sầu thảm thì rất khó thoát ra. Cự Giải sẵn sàng hy sinh bản thân vì người khác.

Họ dốc sức dốc lòng vì một mối quan hệ mà mình trân trọng. Cự Giải không thích giao thiệp với người có tính cách và nhân phẩm không tốt, bởi trái tim hiền lành lương thiện của họ không thích nghi nổi với những người lừa gạt hay xảo trá.

Họ trọng thể diện vô cùng, sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân để bảo vệ phẩm chất của mình. Cự Giải không hay nói lời từ chối và chẳng hề biết dụng mưu. Cảm giác khi từ chối ai đó khiến họ áy náy, tội lỗi vô cùng, nên họ chỉ dám nói “không” với những người thân thiết nhất.

蟹座 (かにざ)Cancer蟹座 (かにざ)Cancer

Thần Nông: 蠍座 (さそりざ) Scorpio

Thần Nông hay Bò Cạp (24/10 – 22/11) mang tên Sasori-za trong tiếng Nhật, có nghĩa là “Chòm sao Bọ Cạp”. Người thuộc cung này thiếu cảm giác an toàn và rất sợ tổn thương. Vẻ bề ngoài ghê gớm, kiên cường của họ thực chất chỉ là lớp vỏ ngụy trang cho một nội tâm yếu đuối, nhạy cảm.

Thế giới riêng của Thần Nông chứa đủ mọi loại cung bậc cảm xúc, từ hạnh phúc tột cùng đến bi thương cực đỉnh. Thần Nông là kiểu người “khẩu xà tâm Phật”, thường buông lời lẽ cay độc dù trong lòng yêu mến và trân trọng đối phương vô cùng.

Họ là người hiểu chuyện, kiểm soát cảm xúc tốt, nhưng lại cố khoác lên mình lớp mặt nạ hằn học với cuộc đời. Trong tình yêu, Thần Nông khó rung động, khó tin tưởng và khó mở lòng. Tuy nhiên, một khi đã yêu, họ sẽ không dễ gì bỏ cuộc hay buông tay.

Vẻ ngoài tỉnh táo, lạnh lùng sẽ dần được bóc tách để phơi bày một trái tim cuồng nhiệt, ấm áp, chân thành và chung thủy. Nếu bị phản bội, Thần Nông ngay lập tức biến thành một “quả bom” cảm xúc đích thực, bởi họ là người yêu ghét đều cực điểm và cực đoan.

Sau khi mọi chuyện đã qua, dù bạn cố gắng cứu vãn thế nào, cũng đừng mong có lại được niềm tin từ Thần Nông một lần nữa. Mối quan hệ đó sẽ kết thúc dứt khoát và không có cơ hội tái hợp.

蠍座 (さそりざ) Scorpio蠍座 (さそりざ) Scorpio

Song Ngư: 魚座 (うおざ) Pisces

Song Ngư (19/2 – 20/3) được gọi là Uo-za, mang ý nghĩa “Chòm sao Cá”. Đây là cung Hoàng đạo cực kỳ nhạy cảm, có khả năng nhận thức mọi thay đổi dù nhỏ bé nhờ giác quan thứ Sáu cực nhạy.

Song Ngư ghét sự giả dối, nhưng lòng tốt vô hạn không cho phép họ từ chối bất cứ ai, dù lý trí có nghi ngờ đi chăng nữa. Chinh phục thành công trái tim Song Ngư, bạn sẽ có được một người yêu tận tụy, sẵn sàng thay đổi bản thân vì tình yêu.

Tuy nhiên, nếu ngay từ đầu bạn không có ý định gắn bó lâu dài, hãy chủ động từ bỏ. Song Ngư với tâm hồn trong sáng và ngây thơ không đáng bị đối xử như vậy.

Người sinh ra dưới chòm sao Song Ngư cực kỳ sợ cô đơn và luôn mong muốn có được một chỗ dựa vững chắc về mặt tinh thần. Đôi lúc, họ cũng khá cố chấp trong việc theo đuổi mơ ước của riêng mình. Sự “ấu trĩ” đó thật ra cũng rất đáng yêu, vì người có ước mơ mới là người có cuộc sống tốt đẹp và ý nghĩa.

魚座 (うおざ) Pisces: Cung Song Ngư魚座 (うおざ) Pisces: Cung Song Ngư

Phân Tích Sự Liên Kết Giữa Kanji Và Tính Cách Chiêm Tinh Học

Việc sử dụng Kanji để đặt tên cho các cung hoàng đạo trong tiếng Nhật không chỉ là dịch thuật đơn thuần mà còn thể hiện sự cô đọng ý nghĩa sâu sắc. Ví dụ, Tenbin-za (Thiên Bình) sử dụng ký tự 天 (Thiên – Trời) và 秤 (Bình – Cái Cân), lập tức gợi lên hình ảnh về sự cân bằng vũ trụ và công lý. Tương tự, Mizugame-za (Bảo Bình) là sự kết hợp của 水 (Thủy – Nước) và 瓶 (Bình – Cái Bình), thể hiện dòng chảy trí tuệ và sự đổi mới mà cung này đại diện.

Ngôn ngữ này giúp người Nhật tiếp cận chiêm tinh học không chỉ qua hình ảnh phương Tây mà còn qua hệ thống ngữ nghĩa truyền thống của họ. Mỗi Kanji được chọn đều phản ánh bản chất cốt lõi của biểu tượng Zodiac đó, tăng cường chiều sâu văn hóa.

Các tên gọi như Otome-za (Xử Nữ) nhấn mạnh vào tính chất tinh khiết và cầu toàn (乙女 – Thiếu Nữ). Trong khi đó, Shishi-za (Sư Tử) đơn giản và mạnh mẽ, thể hiện uy quyền bẩm sinh của chòm sao này. Sự chính xác trong việc chọn lựa từ ngữ thể hiện sự tôn trọng đối với hệ thống chiêm tinh, đồng thời tạo ra một lớp ngữ nghĩa phong phú cho những người học tiếng Nhật quan tâm đến chiêm tinh học.

Tìm hiểu tên 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Nhật là cách tuyệt vời để kết hợp ngôn ngữ và văn hóa.


Việc nắm vững tên 12 cung hoàng đạo bằng tiếng nhật (juuni-kyuusei no nihongo no namae) cùng với những phân tích tâm lý học sâu sắc về từng chòm sao mang lại cái nhìn toàn diện và đa chiều về con người. Các tên gọi bằng Kanji như 牡羊座 (Ohitsuji-za) hay 双子座 (Futago-za) không chỉ là thuật ngữ mà còn là mã ngôn ngữ ẩn chứa bản chất và vận mệnh của mỗi cá nhân. Sự kết hợp giữa Kanji thiên văn và đặc điểm chiêm tinh giúp chúng ta dễ dàng ghi nhớ và hiểu rõ hơn về tính cách, từ sự kiêu hãnh của Sư Tử đến sự nhạy cảm của Song Ngư, phục vụ mục tiêu tìm kiếm thông tin của người đọc.

Jellyfish Education Vietnam – Hotline: 0967.289.362

➤ Hà Nội: Tầng 13, Tòa nhà CMC, số 11 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội Điện thoại: 0243.7957.382 Hotline: 0967.289.362

➤ Hải Phòng: Tầng 3, tòa nhà Sholega, 275 Lạch Tray, TP. Hải Phòng Điện thoại: 0225.3833.113 (nhánh 14) Hotline: 098.107.4326

➤ Huế: Tầng 5, tòa nhà Techcombank, 24 Lý Thường Kiệt, TP. Huế Điện thoại: 0234.3933.774

➤ Đà Nẵng: Tầng 3, Thư Dung Plaza, 87 Nguyễn Văn Linh, Hải Châu, TP. Đà Nẵng Điện thoại: 0236.3656.205

➤ Hồ Chí Minh: Tầng 4, tòa nhà MB Bank, số 538 Cách Mạng Tháng Tám, P.11, Q.3 Điện thoại: 0283.9930.988

Thời Gian Cập Nhật Lần Cuối 10/11/2025 by Leo Dưa

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây